Eastern Suburbs AFC
New Zealand
Eastern Suburbs AFC Resultados mais recentes
Eastern Suburbs AFC Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Eastern Suburbs AFC ghi bàn cứ mỗi 77 phút trong Giải vô địch quốc gia
Eastern Suburbs AFC ghi trung bình 1.17 bàn mỗi trận
Eastern Suburbs AFC là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Eastern Suburbs AFC không ghi được bàn trong 25% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Eastern Suburbs AFC để thủng lưới cứ mỗi 270 phút tại Giải vô địch quốc gia
Eastern Suburbs AFC để thủng lưới trung bình 0.33 bàn mỗi trận
Eastern Suburbs AFC đạt được 75% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Eastern Suburbs AFC đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Eastern Suburbs AFC tổng số bàn thắng mỗi trận 1.50 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 25% đối với Eastern Suburbs AFC tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 100% đối với Eastern Suburbs AFC tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Eastern Suburbs AFC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 17% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Eastern Suburbs AFC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Eastern Suburbs AFC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 9% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Eastern Suburbs AFC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Eastern Suburbs AFC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Eastern Suburbs AFC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Eastern Suburbs AFC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Eastern Suburbs AFC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Eastern Suburbs AFC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Eastern Suburbs AFC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Eastern Suburbs AFC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Eastern Suburbs AFC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Eastern Suburbs AFC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Eastern Suburbs AFC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Eastern Suburbs AFC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Eastern Suburbs AFC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Eastern Suburbs AFC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Eastern Suburbs AFC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Eastern Suburbs AFC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Eastern Suburbs AFC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Eastern Suburbs AFC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Eastern Suburbs AFC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Eastern Suburbs AFC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Eastern Suburbs AFC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Eastern Suburbs AFC Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 11 | 1 | 0 | 31:5 | 26 | 34 | |
| 2 | 12 | 7 | 3 | 2 | 14:4 | 10 | 24 | |
| 3 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23:8 | 15 | 23 | |
| 4 | 12 | 7 | 2 | 3 | 19:15 | 4 | 23 | |
| 5 | 12 | 6 | 3 | 3 | 25:11 | 14 | 21 | |
| 6 | 12 | 6 | 1 | 5 | 30:20 | 10 | 19 | |
| 7 | 12 | 5 | 1 | 6 | 23:26 | -3 | 16 | |
| 8 | 11 | 3 | 3 | 5 | 18:21 | -3 | 12 | |
| 9 | 12 | 3 | 3 | 6 | 16:23 | -7 | 12 | |
| 10 | 12 | 3 | 1 | 8 | 14:27 | -13 | 10 | |
| 11 | 11 | 1 | 1 | 9 | 6:28 | -22 | 4 | |
| 12 | 12 | 1 | 1 | 10 | 9:40 | -31 | 4 |
- Championship round
- Relegation